The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trời tối tiếng Anh là gì?

trời tối tiếng Anh là night falls /naɪt fɔːlz/. Khi mặt trời lặn và ban đêm bắt đầu đến.

Hình minh hoạ "trời tối" tiếng Anh là "night falls"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

night falls

Cụm từ
/naɪt fɔːlz/

Ví dụ câu với trời tối / night falls

  1. 1

    As night falls, the city lights turn on.

    Khi trời tối, đèn thành phố bắt đầu sáng.

  2. 2

    Night falls quickly in the winter.

    Trời tối nhanh chóng vào mùa đông.

Ghi chú dùng từ trời tối

Cụm từ này diễn tả thời điểm khi mặt trời lặn và ban đêm bắt đầu. Các từ liên quan: sunset (hoàng hôn), dusk (hoàng hôn nhẹ), evening (buổi tối).

Video minh hoạ trời tối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trời tối

Câu hỏi thường gặp về "trời tối"

Trời tối tiếng Anh là gì?

Trời tối tiếng Anh là "night falls" (cụm từ), nghĩa là: Khi mặt trời lặn và ban đêm bắt đầu đến.

"night falls" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"night falls" nghĩa tiếng Việt là "trời tối". Cụm từ này diễn tả thời điểm khi mặt trời lặn và ban đêm bắt đầu.

Phát âm "night falls" như thế nào?

"night falls" có phiên âm IPA /naɪt fɔːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "night falls"?

Khi trời tối, đèn thành phố bắt đầu sáng. — As night falls, the city lights turn on.