Tiếng Việt
Trời mưa như trút nước tiếng Anh là gì?
trời mưa như trút nước tiếng Anh là torrential rain /təˈrɛnʃl reɪn/. Mưa rất to, như trút nước, thường gây ngập lụt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
torrential rain
Ví dụ câu với trời mưa như trút nước / torrential rain
- 1
Hôm qua trời mưa như trút nước khiến đường phố ngập lụt.
Yesterday, it was torrential rain, causing flooding in the streets.
- 2
Chúng tôi phải trú mưa dưới mái hiên vì trời mưa như trút nước.
We had to take shelter under a roof because of the torrential rain.
Ghi chú dùng từ trời mưa như trút nước
Cụm từ miêu tả mưa rất to, thường gây khó khăn. Các từ liên quan: heavy rain (mưa nặng hạt), downpour (mưa rào), flood (lũ lụt).
Video minh hoạ trời mưa như trút nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trời mưa như trút nước
Câu hỏi thường gặp về "trời mưa như trút nước"
Trời mưa như trút nước tiếng Anh là gì?
Trời mưa như trút nước tiếng Anh là "torrential rain" (cụm từ), nghĩa là: Mưa rất to, như trút nước, thường gây ngập lụt.
"torrential rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"torrential rain" nghĩa tiếng Việt là "trời mưa như trút nước". Cụm từ miêu tả mưa rất to, thường gây khó khăn.
Phát âm "torrential rain" như thế nào?
"torrential rain" có phiên âm IPA /təˈrɛnʃl reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "torrential rain"?
Yesterday, it was torrential rain, causing flooding in the streets. — Hôm qua trời mưa như trút nước khiến đường phố ngập lụt.