The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trồi ra tiếng Anh là gì?

trồi ra tiếng Anh là pop out /pɒp aʊt/. Chồi ra khỏi bề mặt hoặc chỗ nào đó một cách đột ngột hoặc bất ngờ.

Hình minh hoạ "trồi ra" tiếng Anh là "pop out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pop out

Động từ
/pɒp aʊt/

Ví dụ câu với trồi ra / pop out

  1. 1

    Cái cây trồi ra khỏi đất sau cơn mưa.

    The plant popped out of the ground after the rain.

  2. 2

    Chìa khóa trồi ra khỏi túi của anh ấy.

    The key popped out of his pocket.

Ghi chú dùng từ trồi ra

Trồi ra là hành động nổi lên hoặc xuất hiện đột ngột. Các từ liên quan: 'emerge' (nổi lên), 'appear' (xuất hiện), 'jut' (nhô ra).

Video minh hoạ trồi ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trồi ra

Câu hỏi thường gặp về "trồi ra"

Trồi ra tiếng Anh là gì?

Trồi ra tiếng Anh là "pop out" (động từ), nghĩa là: Chồi ra khỏi bề mặt hoặc chỗ nào đó một cách đột ngột hoặc bất ngờ.

"pop out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pop out" nghĩa tiếng Việt là "trồi ra". Trồi ra là hành động nổi lên hoặc xuất hiện đột ngột.

Phát âm "pop out" như thế nào?

"pop out" có phiên âm IPA /pɒp aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pop out"?

The plant popped out of the ground after the rain. — Cái cây trồi ra khỏi đất sau cơn mưa.