Tiếng Việt
Mở bật ra tiếng Anh là gì?
Mở bật ra tiếng Anh là Pop open /pɒp ˈoʊ.pən/. Mở ra nhanh chóng và dễ dàng, thường dùng cho hộp, chai hoặc nắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pop open
Ví dụ câu với Mở bật ra / Pop open
- 1
Tôi đã pop open chai sữa để uống.
I popped open the milk bottle to drink.
- 2
Anh ấy pop open chiếc hộp quà để xem bên trong có gì.
He popped open the gift box to see what's inside.
Ghi chú dùng từ Mở bật ra
Pop open là động từ miêu tả hành động mở ra nhanh chóng, thường liên quan đến đồ vật như hộp hoặc chai. Các từ liên quan gồm 'open' (mở), 'unseal' (mở niêm phong), 'unwrap' (b unwrap).
Video minh hoạ Mở bật ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở bật ra
Câu hỏi thường gặp về "Mở bật ra"
Mở bật ra tiếng Anh là gì?
Mở bật ra tiếng Anh là "Pop open" (động từ), nghĩa là: Mở ra nhanh chóng và dễ dàng, thường dùng cho hộp, chai hoặc nắp.
"Pop open" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pop open" nghĩa tiếng Việt là "Mở bật ra". Pop open là động từ miêu tả hành động mở ra nhanh chóng, thường liên quan đến đồ vật như hộp hoặc chai.
Phát âm "Pop open" như thế nào?
"Pop open" có phiên âm IPA /pɒp ˈoʊ.pən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pop open"?
I popped open the milk bottle to drink. — Tôi đã pop open chai sữa để uống.