Tiếng Việt
Làm bật ra tiếng Anh là gì?
làm bật ra tiếng Anh là pop out /pɑp aʊt/. bật ra khỏi chỗ hoặc nổi lên đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pop out
Ví dụ câu với làm bật ra / pop out
- 1
Cái nút bật ra khi tôi nhấn vào.
The button pops out when I press it.
- 2
Chữ viết nổi bật trên tờ giấy.
The text pops out on the page.
Ghi chú dùng từ làm bật ra
Làm bật ra nghĩa là làm cho cái gì đó nổi lên hoặc thoát ra khỏi vị trí ban đầu. Các từ liên quan: 'emerge' (xuất hiện), 'appear' (xuất hiện), 'burst out' (bùng nổ).
Video minh hoạ làm bật ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bật ra
Câu hỏi thường gặp về "làm bật ra"
Làm bật ra tiếng Anh là gì?
Làm bật ra tiếng Anh là "pop out" (động từ), nghĩa là: bật ra khỏi chỗ hoặc nổi lên đột ngột.
"pop out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pop out" nghĩa tiếng Việt là "làm bật ra". Làm bật ra nghĩa là làm cho cái gì đó nổi lên hoặc thoát ra khỏi vị trí ban đầu.
Phát âm "pop out" như thế nào?
"pop out" có phiên âm IPA /pɑp aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pop out"?
The button pops out when I press it. — Cái nút bật ra khi tôi nhấn vào.