Tiếng Việt
Văn hóa đại chúng tiếng Anh là gì?
văn hóa đại chúng tiếng Anh là pop culture /pɒp ˈkʌl.tʃər/. Văn hóa đại chúng là các hình thức văn hóa phổ biến trong cộng đồng, như âm nhạc, phim ảnh, thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pop culture
Ví dụ câu với văn hóa đại chúng / pop culture
- 1
Âm nhạc pop là một phần của văn hóa đại chúng.
Pop music is a part of pop culture.
- 2
Phim Hollywood thường phản ánh các xu hướng của văn hóa đại chúng.
Hollywood movies often reflect trends in pop culture.
Ghi chú dùng từ văn hóa đại chúng
Văn hóa đại chúng liên quan đến các hình thức giải trí phổ biến như âm nhạc, phim ảnh, thời trang. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mass media' (truyền thông đại chúng), 'entertainment' (giải trí), 'trends' (xu hướng).
Video minh hoạ văn hóa đại chúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn hóa đại chúng
Câu hỏi thường gặp về "văn hóa đại chúng"
Văn hóa đại chúng tiếng Anh là gì?
Văn hóa đại chúng tiếng Anh là "pop culture" (danh từ), nghĩa là: Văn hóa đại chúng là các hình thức văn hóa phổ biến trong cộng đồng, như âm nhạc, phim ảnh, thời trang.
"pop culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pop culture" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa đại chúng". Văn hóa đại chúng liên quan đến các hình thức giải trí phổ biến như âm nhạc, phim ảnh, thời trang.
Phát âm "pop culture" như thế nào?
"pop culture" có phiên âm IPA /pɒp ˈkʌl.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pop culture"?
Pop music is a part of pop culture. — Âm nhạc pop là một phần của văn hóa đại chúng.