Tiếng Việt
Trời sắp mưa tiếng Anh là gì?
trời sắp mưa tiếng Anh là rainy clouds forming /ˈreɪni klaʊdz ˈfɔːrmɪŋ/. Các đám mây báo hiệu sắp có mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rainy clouds forming
Ví dụ câu với trời sắp mưa / rainy clouds forming
- 1
The sky is dark, and the rainy clouds forming suggest rain soon.
Bầu trời tối và các đám mây sắp mưa dự báo sắp có mưa.
- 2
Look at those rainy clouds forming; it might rain later.
Nhìn những đám mây sắp mưa kia; có thể sẽ mưa sau.
Ghi chú dùng từ trời sắp mưa
Cụm từ này mô tả các đám mây báo hiệu sắp có mưa. Các từ liên quan: 'clouds' (đám mây), 'storm' (bão), 'precipitation' (lượng mưa).
Video minh hoạ trời sắp mưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trời sắp mưa
Câu hỏi thường gặp về "trời sắp mưa"
Trời sắp mưa tiếng Anh là gì?
Trời sắp mưa tiếng Anh là "rainy clouds forming" (cụm từ), nghĩa là: Các đám mây báo hiệu sắp có mưa.
"rainy clouds forming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rainy clouds forming" nghĩa tiếng Việt là "trời sắp mưa". Cụm từ này mô tả các đám mây báo hiệu sắp có mưa.
Phát âm "rainy clouds forming" như thế nào?
"rainy clouds forming" có phiên âm IPA /ˈreɪni klaʊdz ˈfɔːrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rainy clouds forming"?
Bầu trời tối và các đám mây sắp mưa dự báo sắp có mưa. — The sky is dark, and the rainy clouds forming suggest rain soon.