Tiếng Việt
Thành hình tiếng Anh là gì?
thành hình tiếng Anh là forming /ˈfɔːrmɪŋ/. Quá trình hoặc trạng thái tạo thành hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forming
Ví dụ câu với thành hình / forming
- 1
The forming of the sculpture took several months.
Việc thành hình của tác phẩm điêu khắc mất vài tháng.
- 2
The forming of the team was completed last week.
Việc thành hình của đội đã hoàn tất vào tuần trước.
Ghi chú dùng từ thành hình
Thành hình đề cập đến quá trình tạo thành hình dạng hoặc cấu trúc. Các từ liên quan gồm có: formation (hình thành), shape (hình dạng), structure (cấu trúc).
Video minh hoạ thành hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành hình
Câu hỏi thường gặp về "thành hình"
Thành hình tiếng Anh là gì?
Thành hình tiếng Anh là "forming" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc trạng thái tạo thành hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể.
"forming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forming" nghĩa tiếng Việt là "thành hình". Thành hình đề cập đến quá trình tạo thành hình dạng hoặc cấu trúc.
Phát âm "forming" như thế nào?
"forming" có phiên âm IPA /ˈfɔːrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forming"?
Việc thành hình của tác phẩm điêu khắc mất vài tháng. — The forming of the sculpture took several months.