Tiếng Việt
Trời sinh tiếng Anh là gì?
trời sinh tiếng Anh là born with /bɔrn wɪð/. Sinh ra đã có sẵn khả năng hoặc đặc điểm tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
born with
Ví dụ câu với trời sinh / born with
- 1
Anh ấy trời sinh thông minh, luôn đạt thành tích cao trong học tập.
He was born with a natural intelligence, always excelling in his studies.
- 2
Cô ấy trời sinh có giọng hát hay, không cần luyện tập nhiều.
She was born with a beautiful singing voice, requiring little practice.
Ghi chú dùng từ trời sinh
Trời sinh dùng để miêu tả khả năng tự nhiên của ai đó. Các từ liên quan: 'tự nhiên' (natural), 'bẩm sinh' (innate), 'khả năng' (ability).
Video minh hoạ trời sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trời sinh
Câu hỏi thường gặp về "trời sinh"
Trời sinh tiếng Anh là gì?
Trời sinh tiếng Anh là "born with" (cụm từ), nghĩa là: Sinh ra đã có sẵn khả năng hoặc đặc điểm tự nhiên.
"born with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"born with" nghĩa tiếng Việt là "trời sinh". Trời sinh dùng để miêu tả khả năng tự nhiên của ai đó.
Phát âm "born with" như thế nào?
"born with" có phiên âm IPA /bɔrn wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "born with"?
He was born with a natural intelligence, always excelling in his studies. — Anh ấy trời sinh thông minh, luôn đạt thành tích cao trong học tập.