The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trói ai tiếng Anh là gì?

Trói ai tiếng Anh là Tie someone up /taɪ ˈsʌmwʌn ʌp/. Trói ai đó lại bằng dây hoặc vật dụng để không thể tự do di chuyển.

Hình minh hoạ "Trói ai" tiếng Anh là "Tie someone up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tie someone up

Động từ
/taɪ ˈsʌmwʌn ʌp/

Ví dụ câu với Trói ai / Tie someone up

  1. 1

    Cảnh sát đã trói tên tội phạm trước khi đưa hắn đi.

    The police tied up the suspect before taking him away.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi trói chiếc túi này lại không?

    Can you help me tie up this bag?

Ghi chú dùng từ Trói ai

Trói ai là hành động dùng dây hoặc vật để cố định ai đó không thể di chuyển. Các từ liên quan: 'bind' (buộc chặt), 'restrain' (hạn chế), 'secure' (bảo vệ, cố định).

Video minh hoạ Trói ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trói ai

Câu hỏi thường gặp về "Trói ai"

Trói ai tiếng Anh là gì?

Trói ai tiếng Anh là "Tie someone up" (động từ), nghĩa là: Trói ai đó lại bằng dây hoặc vật dụng để không thể tự do di chuyển.

"Tie someone up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tie someone up" nghĩa tiếng Việt là "Trói ai". Trói ai là hành động dùng dây hoặc vật để cố định ai đó không thể di chuyển.

Phát âm "Tie someone up" như thế nào?

"Tie someone up" có phiên âm IPA /taɪ ˈsʌmwʌn ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tie someone up"?

The police tied up the suspect before taking him away. — Cảnh sát đã trói tên tội phạm trước khi đưa hắn đi.