Tiếng Việt
Tròm trèm tiếng Anh là gì?
tròm trèm tiếng Anh là roughly /ˈrʌfli/. xấp xỉ, khoảng chừng, không chính xác lắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roughly
Ví dụ câu với tròm trèm / roughly
- 1
Chúng tôi đến đó khoảng tròm trèm 3 giờ chiều.
We arrived there roughly around 3 PM.
- 2
Chi phí dự kiến là tròm trèm 100 đô la.
The estimated cost is roughly 100 dollars.
Ghi chú dùng từ tròm trèm
Từ này dùng để diễn đạt ước lượng không chính xác rõ ràng. Các từ liên quan: approximately (xấp xỉ), nearly (gần như), about (khoảng).
Video minh hoạ tròm trèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tròm trèm
Câu hỏi thường gặp về "tròm trèm"
Tròm trèm tiếng Anh là gì?
Tròm trèm tiếng Anh là "roughly" (trạng từ), nghĩa là: xấp xỉ, khoảng chừng, không chính xác lắm.
"roughly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roughly" nghĩa tiếng Việt là "tròm trèm". Từ này dùng để diễn đạt ước lượng không chính xác rõ ràng.
Phát âm "roughly" như thế nào?
"roughly" có phiên âm IPA /ˈrʌfli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roughly"?
We arrived there roughly around 3 PM. — Chúng tôi đến đó khoảng tròm trèm 3 giờ chiều.