The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm đại khái tiếng Anh là gì?

làm đại khái tiếng Anh là roughly /ˈrʌfli/. ước chừng, không chính xác, sơ qua.

Hình minh hoạ "làm đại khái" tiếng Anh là "roughly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roughly

Trạng từ
/ˈrʌfli/

Ví dụ câu với làm đại khái / roughly

  1. 1

    Anh ấy ước lượng dự án sẽ mất khoảng một tháng.

    He estimated that the project would take roughly a month.

  2. 2

    Chúng ta cần một con số ước chừng cho ngân sách.

    We need a rough estimate for the budget.

Ghi chú dùng từ làm đại khái

Từ 'roughly' dùng để chỉ ước lượng không chính xác hoặc sơ bộ. Các từ liên quan: 'approximate' (gần đúng), 'estimate' (ước lượng), 'vague' (mơ hồ).

Video minh hoạ làm đại khái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm đại khái

Câu hỏi thường gặp về "làm đại khái"

Làm đại khái tiếng Anh là gì?

Làm đại khái tiếng Anh là "roughly" (trạng từ), nghĩa là: ước chừng, không chính xác, sơ qua.

"roughly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roughly" nghĩa tiếng Việt là "làm đại khái". Từ 'roughly' dùng để chỉ ước lượng không chính xác hoặc sơ bộ.

Phát âm "roughly" như thế nào?

"roughly" có phiên âm IPA /ˈrʌfli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roughly"?

He estimated that the project would take roughly a month. — Anh ấy ước lượng dự án sẽ mất khoảng một tháng.