The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trốn việc tiếng Anh là gì?

Trốn việc tiếng Anh là Skip work /skɪp wɜːk/. Trốn khỏi nơi làm việc để tránh nhiệm vụ hoặc công việc đã được giao.

Hình minh hoạ "Trốn việc" tiếng Anh là "Skip work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Skip work

Động từ
/skɪp wɜːk/

Ví dụ câu với Trốn việc / Skip work

  1. 1

    Anh ấy đã trốn việc hôm qua vì cảm thấy không khỏe.

    He skipped work yesterday because he wasn't feeling well.

  2. 2

    Cô ấy thường trốn việc vào cuối tuần để đi chơi.

    She often skips work on weekends to go out.

Ghi chú dùng từ Trốn việc

Trốn việc là hành động không đến nơi làm việc theo kế hoạch. Các từ liên quan: 'nghỉ phép' (leave of absence), 'đồng ý nghỉ' (take a day off), 'bị sa thải' (get fired).

Video minh hoạ Trốn việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trốn việc

Câu hỏi thường gặp về "Trốn việc"

Trốn việc tiếng Anh là gì?

Trốn việc tiếng Anh là "Skip work" (động từ), nghĩa là: Trốn khỏi nơi làm việc để tránh nhiệm vụ hoặc công việc đã được giao.

"Skip work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Skip work" nghĩa tiếng Việt là "Trốn việc". Trốn việc là hành động không đến nơi làm việc theo kế hoạch.

Phát âm "Skip work" như thế nào?

"Skip work" có phiên âm IPA /skɪp wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Skip work"?

He skipped work yesterday because he wasn't feeling well. — Anh ấy đã trốn việc hôm qua vì cảm thấy không khỏe.