Tiếng Việt
Trốn nợ tiếng Anh là gì?
Trốn nợ tiếng Anh là Evade debt /ɪˈveɪd dɛt/. Trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, không thanh toán nợ đúng hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evade debt
Ví dụ câu với Trốn nợ / Evade debt
- 1
Anh ấy đã trốn nợ sau khi vay tiền bạn tôi.
He evaded debt after borrowing money from my friend.
- 2
Công ty cố gắng trốn nợ để tránh các khoản thanh toán lớn.
The company tried to evade debt to avoid large payments.
Ghi chú dùng từ Trốn nợ
Trốn nợ là hành động tránh né nghĩa vụ tài chính. Các từ liên quan: 'debt' (nợ), 'default' (vỡ nợ), 'bankruptcy' (phá sản).
Video minh hoạ Trốn nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trốn nợ
Câu hỏi thường gặp về "Trốn nợ"
Trốn nợ tiếng Anh là gì?
Trốn nợ tiếng Anh là "Evade debt" (động từ), nghĩa là: Trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, không thanh toán nợ đúng hạn.
"Evade debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evade debt" nghĩa tiếng Việt là "Trốn nợ". Trốn nợ là hành động tránh né nghĩa vụ tài chính.
Phát âm "Evade debt" như thế nào?
"Evade debt" có phiên âm IPA /ɪˈveɪd dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evade debt"?
He evaded debt after borrowing money from my friend. — Anh ấy đã trốn nợ sau khi vay tiền bạn tôi.