Tiếng Việt
Hiện nay tiếng Anh là gì?
hiện nay tiếng Anh là nowadays /ˈnaʊədeɪz/. Hiện nay dùng để chỉ thời điểm hiện tại, thường nói về xu hướng hoặc trạng thái hiện tại của xã hội hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nowadays
Ví dụ câu với hiện nay / nowadays
- 1
Hiện nay, công nghệ đang phát triển rất nhanh.
Nowadays, technology is developing very rapidly.
- 2
Chúng ta nên chú ý đến những thay đổi hiện nay trong môi trường.
We should pay attention to the current changes in the environment.
Ghi chú dùng từ hiện nay
Hiện nay là trạng từ chỉ thời gian hiện tại, tương đương với 'at present' hoặc 'currently'. Các từ liên quan: hiện tại (present), ngày nay (these days), thời điểm này (at this time).
Video minh hoạ hiện nay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện nay
Câu hỏi thường gặp về "hiện nay"
Hiện nay tiếng Anh là gì?
Hiện nay tiếng Anh là "nowadays" (trạng từ), nghĩa là: Hiện nay dùng để chỉ thời điểm hiện tại, thường nói về xu hướng hoặc trạng thái hiện tại của xã hội hoặc cá nhân.
"nowadays" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nowadays" nghĩa tiếng Việt là "hiện nay". Hiện nay là trạng từ chỉ thời gian hiện tại, tương đương với 'at present' hoặc 'currently'.
Phát âm "nowadays" như thế nào?
"nowadays" có phiên âm IPA /ˈnaʊədeɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nowadays"?
Nowadays, technology is developing very rapidly. — Hiện nay, công nghệ đang phát triển rất nhanh.