Tiếng Việt
Trông em bé tiếng Anh là gì?
Trông em bé tiếng Anh là Babysit an infant /ˈbeɪbɪsɪt ən ˈɪnfənt/. Chăm sóc và trông coi một em bé trong thời gian ngắn khi cha mẹ vắng mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Babysit an infant
Ví dụ câu với Trông em bé / Babysit an infant
- 1
Tôi sẽ trông em bé của bạn vào chiều nay.
I will babysit your infant this afternoon.
- 2
Cô ấy thường trông em bé của hàng xóm khi họ đi làm.
She often babysits the neighbor's infant when they go to work.
Ghi chú dùng từ Trông em bé
Trông em bé là hoạt động chăm sóc trẻ nhỏ tạm thời. Các từ liên quan: chăm sóc (care), trẻ sơ sinh (newborn), người trông trẻ (babysitter).
Video minh hoạ Trông em bé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trông em bé
Câu hỏi thường gặp về "Trông em bé"
Trông em bé tiếng Anh là gì?
Trông em bé tiếng Anh là "Babysit an infant" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc và trông coi một em bé trong thời gian ngắn khi cha mẹ vắng mặt.
"Babysit an infant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Babysit an infant" nghĩa tiếng Việt là "Trông em bé". Trông em bé là hoạt động chăm sóc trẻ nhỏ tạm thời.
Phát âm "Babysit an infant" như thế nào?
"Babysit an infant" có phiên âm IPA /ˈbeɪbɪsɪt ən ˈɪnfənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Babysit an infant"?
I will babysit your infant this afternoon. — Tôi sẽ trông em bé của bạn vào chiều nay.