Tiếng Việt
Con mọn tiếng Anh là gì?
con mọn tiếng Anh là nurturing infant /ˈnɜːʧərɪŋ ˈɪnfənt/. Trẻ sơ sinh còn rất nhỏ, cần được chăm sóc và nuôi dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nurturing infant
Ví dụ câu với con mọn / nurturing infant
- 1
Chăm sóc con mọn đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương.
Taking care of a nurturing infant requires patience and love.
- 2
Anh ấy luôn dành thời gian để chơi đùa với con mọn của mình.
He always spends time playing with his nurturing infant.
Ghi chú dùng từ con mọn
Con mọn là cách gọi trẻ sơ sinh còn nhỏ, cần được chăm sóc đặc biệt. Các từ liên quan: 'baby' (Em bé), 'care' (Chăm sóc), 'parent' (Cha mẹ).
Video minh hoạ con mọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con mọn
Câu hỏi thường gặp về "con mọn"
Con mọn tiếng Anh là gì?
Con mọn tiếng Anh là "nurturing infant" (cụm từ), nghĩa là: Trẻ sơ sinh còn rất nhỏ, cần được chăm sóc và nuôi dưỡng.
"nurturing infant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nurturing infant" nghĩa tiếng Việt là "con mọn". Con mọn là cách gọi trẻ sơ sinh còn nhỏ, cần được chăm sóc đặc biệt.
Phát âm "nurturing infant" như thế nào?
"nurturing infant" có phiên âm IPA /ˈnɜːʧərɪŋ ˈɪnfənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nurturing infant"?
Taking care of a nurturing infant requires patience and love. — Chăm sóc con mọn đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương.