Tiếng Việt
Trông nhà tiếng Anh là gì?
Trông nhà tiếng Anh là House-sit /haʊs sɪt/. Chăm sóc nhà cửa khi chủ nhà đi vắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
House-sit
Ví dụ câu với Trông nhà / House-sit
- 1
Tôi sẽ trông nhà cho bạn khi bạn đi du lịch.
I will house-sit for you while you're on vacation.
- 2
Cô ấy trông nhà giúp hàng xóm trong kỳ nghỉ của họ.
She is house-sitting for her neighbors during their holiday.
Ghi chú dùng từ Trông nhà
Trông nhà là hoạt động chăm sóc nhà cửa khi chủ nhà vắng mặt. Các từ liên quan: 'caretaker' (người trông coi), 'security' (an ninh), 'property' (tài sản).
Video minh hoạ Trông nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Trông nhà
Câu hỏi thường gặp về "Trông nhà"
Trông nhà tiếng Anh là gì?
Trông nhà tiếng Anh là "House-sit" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc nhà cửa khi chủ nhà đi vắng.
"House-sit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"House-sit" nghĩa tiếng Việt là "Trông nhà". Trông nhà là hoạt động chăm sóc nhà cửa khi chủ nhà vắng mặt.
Phát âm "House-sit" như thế nào?
"House-sit" có phiên âm IPA /haʊs sɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "House-sit"?
I will house-sit for you while you're on vacation. — Tôi sẽ trông nhà cho bạn khi bạn đi du lịch.