Tiếng Việt
Trống tràng tiếng Anh là gì?
trống tràng tiếng Anh là drumroll /ˈdrʌmrəʊl/. Tiếng trống dài, thường dùng để gây sự chú ý hoặc đánh dấu sự kiện quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drumroll
Ví dụ câu với trống tràng / drumroll
- 1
Mọi người đều im lặng khi nghe trống tràng bắt đầu.
Everyone fell silent as the drumroll started.
- 2
Ban tổ chức đã chuẩn bị một trống tràng lớn để giới thiệu người chiến thắng.
The organizers prepared a big drumroll to announce the winner.
Ghi chú dùng từ trống tràng
Trống tràng là âm thanh dài của trống, thường dùng trong các buổi lễ hoặc sự kiện đặc biệt. Các từ liên quan: 'drum' (trống), 'percussion' (nhạc khí bộ gõ), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ trống tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trống tràng
Câu hỏi thường gặp về "trống tràng"
Trống tràng tiếng Anh là gì?
Trống tràng tiếng Anh là "drumroll" (danh từ), nghĩa là: Tiếng trống dài, thường dùng để gây sự chú ý hoặc đánh dấu sự kiện quan trọng.
"drumroll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drumroll" nghĩa tiếng Việt là "trống tràng". Trống tràng là âm thanh dài của trống, thường dùng trong các buổi lễ hoặc sự kiện đặc biệt.
Phát âm "drumroll" như thế nào?
"drumroll" có phiên âm IPA /ˈdrʌmrəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drumroll"?
Everyone fell silent as the drumroll started. — Mọi người đều im lặng khi nghe trống tràng bắt đầu.