Tiếng Việt
Trống không tiếng Anh là gì?
trống không tiếng Anh là completely empty /kəmˈpliːtli ˈɛmpti/. hoàn toàn trống rỗng, không có gì bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completely empty
Ví dụ câu với trống không / completely empty
- 1
Phòng trống không có đồ đạc nào.
The room is completely empty, with no furniture.
- 2
Hộp trống không chứa gì cả.
The box is completely empty, nothing inside.
Ghi chú dùng từ trống không
Từ này mô tả trạng thái không có gì bên trong. Các từ liên quan gồm 'vacant' (trống rỗng, bỏ trống), 'hollow' (rỗng ruột), 'void' (trống rỗng, khoảng trống).
Video minh hoạ trống không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trống không
Câu hỏi thường gặp về "trống không"
Trống không tiếng Anh là gì?
Trống không tiếng Anh là "completely empty" (tính từ), nghĩa là: hoàn toàn trống rỗng, không có gì bên trong.
"completely empty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completely empty" nghĩa tiếng Việt là "trống không". Từ này mô tả trạng thái không có gì bên trong.
Phát âm "completely empty" như thế nào?
"completely empty" có phiên âm IPA /kəmˈpliːtli ˈɛmpti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completely empty"?
The room is completely empty, with no furniture. — Phòng trống không có đồ đạc nào.