The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trống cơm tiếng Anh là gì?

trống cơm tiếng Anh là Cylindrical drum /səˈlɪndrɪkl drʌm/. Trống cơm là một loại trống hình trụ thường dùng trong các buổi lễ hoặc nhạc truyền thống của Việt Nam.

Hình minh hoạ "trống cơm" tiếng Anh là "Cylindrical drum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cylindrical drum

Danh từ
/səˈlɪndrɪkl drʌm/

Ví dụ câu với trống cơm / Cylindrical drum

  1. 1

    Anh ấy chơi trống cơm trong buổi lễ.

    He played the cylindrical drum during the ceremony.

  2. 2

    Âm thanh của trống cơm rất sôi động.

    The sound of the cylindrical drum is very lively.

Ghi chú dùng từ trống cơm

Trống cơm là loại trống hình trụ, thường dùng trong âm nhạc truyền thống Việt Nam. Các từ liên quan: 'trống' (drum), 'nhạc cụ' (musical instrument), 'lễ hội' (festival).

Video minh hoạ trống cơm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trống cơm

Câu hỏi thường gặp về "trống cơm"

Trống cơm tiếng Anh là gì?

Trống cơm tiếng Anh là "Cylindrical drum" (danh từ), nghĩa là: Trống cơm là một loại trống hình trụ thường dùng trong các buổi lễ hoặc nhạc truyền thống của Việt Nam.

"Cylindrical drum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cylindrical drum" nghĩa tiếng Việt là "trống cơm". Trống cơm là loại trống hình trụ, thường dùng trong âm nhạc truyền thống Việt Nam.

Phát âm "Cylindrical drum" như thế nào?

"Cylindrical drum" có phiên âm IPA /səˈlɪndrɪkl drʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cylindrical drum"?

He played the cylindrical drum during the ceremony. — Anh ấy chơi trống cơm trong buổi lễ.