Tiếng Việt
Trụ sở tiếng Anh là gì?
trụ sở tiếng Anh là headquarters /ˈhɛdˌkwɔrtərz/. Trụ sở là nơi làm việc chính của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
headquarters
Ví dụ câu với trụ sở / headquarters
- 1
Công ty mở trụ sở mới ở trung tâm thành phố.
The company opened a new headquarters downtown.
- 2
Trụ sở của tổ chức nằm ở thủ đô.
The organization's headquarters is located in the capital.
Ghi chú dùng từ trụ sở
Trụ sở dùng để chỉ nơi làm việc chính của một tổ chức. Các từ liên quan: văn phòng (office), chi nhánh (branch), trung tâm (center).
Video minh hoạ trụ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trụ sở
- trụ sở chínhheadquarters
- trụ sở công tycorporate headquarters
- trụ sở cảnh sátPolice headquarters
- trụ sở chi nhánhBranch office
- trụ sở giao dịchTransaction office
- sởDepartment
- TrụPillar
- địa chỉ trụ sở chínhhead office address
- hội sởbank headquarters
- trụ đỡSupport pillar
- đóng đôestablish headquarters
- trụ cộtPillar
Câu hỏi thường gặp về "trụ sở"
Trụ sở tiếng Anh là gì?
Trụ sở tiếng Anh là "headquarters" (danh từ), nghĩa là: Trụ sở là nơi làm việc chính của một tổ chức hoặc công ty.
"headquarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"headquarters" nghĩa tiếng Việt là "trụ sở". Trụ sở dùng để chỉ nơi làm việc chính của một tổ chức.
Phát âm "headquarters" như thế nào?
"headquarters" có phiên âm IPA /ˈhɛdˌkwɔrtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "headquarters"?
The company opened a new headquarters downtown. — Công ty mở trụ sở mới ở trung tâm thành phố.