The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trụ sở công ty tiếng Anh là gì?

trụ sở công ty tiếng Anh là corporate headquarters /ˈkɔrpərət ˈhɛdˌkwɔrtərz/. Trụ sở chính của một công ty, nơi điều hành các hoạt động chính.

Hình minh hoạ "trụ sở công ty" tiếng Anh là "corporate headquarters"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corporate headquarters

Danh từ
/ˈkɔrpərət ˈhɛdˌkwɔrtərz/

Ví dụ câu với trụ sở công ty / corporate headquarters

  1. 1

    Trụ sở công ty nằm ở trung tâm thành phố.

    The corporate headquarters is located in the city center.

  2. 2

    Các nhân viên thường đến trụ sở để họp bàn công việc.

    Employees often go to the corporate headquarters for meetings.

Ghi chú dùng từ trụ sở công ty

Trụ sở công ty là nơi điều hành chính của doanh nghiệp. Các từ liên quan: 'office' (văn phòng), 'branch' (chi nhánh), 'headquarters' (trụ sở chính).

Video minh hoạ trụ sở công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trụ sở công ty

Câu hỏi thường gặp về "trụ sở công ty"

Trụ sở công ty tiếng Anh là gì?

Trụ sở công ty tiếng Anh là "corporate headquarters" (danh từ), nghĩa là: Trụ sở chính của một công ty, nơi điều hành các hoạt động chính.

"corporate headquarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corporate headquarters" nghĩa tiếng Việt là "trụ sở công ty". Trụ sở công ty là nơi điều hành chính của doanh nghiệp.

Phát âm "corporate headquarters" như thế nào?

"corporate headquarters" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət ˈhɛdˌkwɔrtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corporate headquarters"?

The corporate headquarters is located in the city center. — Trụ sở công ty nằm ở trung tâm thành phố.