Tiếng Việt
Đóng đô tiếng Anh là gì?
đóng đô tiếng Anh là establish headquarters /ɪsˈtæblɪʃ ˈhɛdkwɔːtəz/. Thiết lập trụ sở chính của một tổ chức hoặc công ty tại một địa điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
establish headquarters
Ví dụ câu với đóng đô / establish headquarters
- 1
Công ty đã đóng đô tại thành phố Hồ Chí Minh để thuận tiện cho hoạt động kinh doanh.
The company established its headquarters in Ho Chi Minh City to facilitate business operations.
- 2
Chính phủ quyết định đóng đô tại thủ đô mới nhằm phát triển khu vực đó.
The government decided to establish its headquarters in the new capital to develop the area.
Ghi chú dùng từ đóng đô
Đóng đô là hành động thiết lập trụ sở chính của một tổ chức. Các từ liên quan: 'headquarters' (trụ sở chính), 'establish' (thiết lập), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ đóng đô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóng đô
Câu hỏi thường gặp về "đóng đô"
Đóng đô tiếng Anh là gì?
Đóng đô tiếng Anh là "establish headquarters" (động từ), nghĩa là: Thiết lập trụ sở chính của một tổ chức hoặc công ty tại một địa điểm nhất định.
"establish headquarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"establish headquarters" nghĩa tiếng Việt là "đóng đô". Đóng đô là hành động thiết lập trụ sở chính của một tổ chức.
Phát âm "establish headquarters" như thế nào?
"establish headquarters" có phiên âm IPA /ɪsˈtæblɪʃ ˈhɛdkwɔːtəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "establish headquarters"?
The company established its headquarters in Ho Chi Minh City to facilitate business operations. — Công ty đã đóng đô tại thành phố Hồ Chí Minh để thuận tiện cho hoạt động kinh doanh.