Tiếng Việt
Trữ lượng khai thác tiếng Anh là gì?
trữ lượng khai thác tiếng Anh là extraction reserve /ɪkˈstrækʃən rɪˈzɜːv/. Dự trữ khoáng sản hoặc tài nguyên có thể khai thác được trong một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extraction reserve
Ví dụ câu với trữ lượng khai thác / extraction reserve
- 1
The company announced a new extraction reserve of minerals in the region.
Công ty đã công bố trữ lượng khai thác mới của khoáng sản trong khu vực.
- 2
The extraction reserve is crucial for planning future mining activities.
Trữ lượng khai thác là yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch hoạt động khai thác trong tương lai.
Ghi chú dùng từ trữ lượng khai thác
Trữ lượng khai thác đề cập đến lượng tài nguyên có thể khai thác được. Các thuật ngữ liên quan: 'reserve' (dự trữ), 'mineral' (khoáng sản), 'resource' (tài nguyên).
Video minh hoạ trữ lượng khai thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trữ lượng khai thác
Câu hỏi thường gặp về "trữ lượng khai thác"
Trữ lượng khai thác tiếng Anh là gì?
Trữ lượng khai thác tiếng Anh là "extraction reserve" (danh từ), nghĩa là: Dự trữ khoáng sản hoặc tài nguyên có thể khai thác được trong một khu vực nhất định.
"extraction reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extraction reserve" nghĩa tiếng Việt là "trữ lượng khai thác". Trữ lượng khai thác đề cập đến lượng tài nguyên có thể khai thác được.
Phát âm "extraction reserve" như thế nào?
"extraction reserve" có phiên âm IPA /ɪkˈstrækʃən rɪˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extraction reserve"?
Công ty đã công bố trữ lượng khai thác mới của khoáng sản trong khu vực. — The company announced a new extraction reserve of minerals in the region.