Tiếng Việt
Trữ lượng tiếng Anh là gì?
trữ lượng tiếng Anh là reserve /rɪˈzɜːv/. Khoảng dự trữ hoặc lượng tài nguyên có thể khai thác hoặc sử dụng trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reserve
Ví dụ câu với trữ lượng / reserve
- 1
Công ty khai thác dầu đã kiểm tra trữ lượng dầu trong khu vực.
The oil company assessed the reserve of oil in the area.
- 2
Chúng tôi cần dự trữ đủ lương thực cho mùa đông.
We need to reserve enough food for the winter.
Ghi chú dùng từ trữ lượng
Trữ lượng đề cập đến lượng tài nguyên có thể khai thác hoặc dự trữ, như dầu mỏ hoặc khoáng sản. Các từ liên quan gồm 'supply' (nguồn cung), 'stock' (hàng tồn kho), và 'inventory' (hàng tồn kho, kiểm kê).
Video minh hoạ trữ lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trữ lượng
Câu hỏi thường gặp về "trữ lượng"
Trữ lượng tiếng Anh là gì?
Trữ lượng tiếng Anh là "reserve" (danh từ), nghĩa là: Khoảng dự trữ hoặc lượng tài nguyên có thể khai thác hoặc sử dụng trong tương lai.
"reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reserve" nghĩa tiếng Việt là "trữ lượng". Trữ lượng đề cập đến lượng tài nguyên có thể khai thác hoặc dự trữ, như dầu mỏ hoặc khoáng sản.
Phát âm "reserve" như thế nào?
"reserve" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reserve"?
The oil company assessed the reserve of oil in the area. — Công ty khai thác dầu đã kiểm tra trữ lượng dầu trong khu vực.