The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung cấp chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?

trung cấp chuyên nghiệp tiếng Anh là intermediate professional education /ˌɪntərˈmidiɪt prəˈfɛʃənəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Chương trình đào tạo dành cho những người đã có trình độ trung cấp và muốn nâng cao kỹ năng chuyên môn.

Hình minh hoạ "trung cấp chuyên nghiệp" tiếng Anh là "intermediate professional education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intermediate professional education

Danh từ
/ˌɪntərˈmidiɪt prəˈfɛʃənəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với trung cấp chuyên nghiệp / intermediate professional education

  1. 1

    Anh ấy đang theo học trung cấp chuyên nghiệp để trở thành kỹ sư.

    He is studying intermediate professional education to become an engineer.

  2. 2

    Chương trình này phù hợp với những người muốn nâng cao trình độ nghề nghiệp của mình.

    This program is suitable for those who want to improve their professional skills.

Ghi chú dùng từ trung cấp chuyên nghiệp

Trung cấp chuyên nghiệp là cấp độ đào tạo sau trung cấp, nhằm nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vocational training' (đào tạo nghề), 'apprenticeship' (học nghề), 'skilled worker' (lao động có kỹ năng).

Video minh hoạ trung cấp chuyên nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung cấp chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "trung cấp chuyên nghiệp"

Trung cấp chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?

Trung cấp chuyên nghiệp tiếng Anh là "intermediate professional education" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo dành cho những người đã có trình độ trung cấp và muốn nâng cao kỹ năng chuyên môn.

"intermediate professional education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intermediate professional education" nghĩa tiếng Việt là "trung cấp chuyên nghiệp". Trung cấp chuyên nghiệp là cấp độ đào tạo sau trung cấp, nhằm nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

Phát âm "intermediate professional education" như thế nào?

"intermediate professional education" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈmidiɪt prəˈfɛʃənəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intermediate professional education"?

He is studying intermediate professional education to become an engineer. — Anh ấy đang theo học trung cấp chuyên nghiệp để trở thành kỹ sư.