The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung cấp dược tiếng Anh là gì?

trung cấp dược tiếng Anh là intermediate pharmacy /ˌɪntərˈmidiɪt ˈfɑrməsi/. Dược phẩm ở trình độ trung cấp, thường dùng để chỉ các khoá học hoặc trình độ đào tạo trung cấp trong lĩnh vực dược.

Hình minh hoạ "trung cấp dược" tiếng Anh là "intermediate pharmacy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intermediate pharmacy

Danh từ
/ˌɪntərˈmidiɪt ˈfɑrməsi/

Ví dụ câu với trung cấp dược / intermediate pharmacy

  1. 1

    Anh ấy đang học trung cấp dược để trở thành dược sĩ.

    He is studying intermediate pharmacy to become a pharmacist.

  2. 2

    Chương trình trung cấp dược cung cấp kiến thức cơ bản về thuốc và dược lý.

    The intermediate pharmacy program provides basic knowledge about medicines and pharmacology.

Ghi chú dùng từ trung cấp dược

Trung cấp dược đề cập đến trình độ đào tạo trung cấp trong ngành dược. Các thuật ngữ liên quan: 'dược sĩ' (pharmacist), 'dược lý' (pharmacology), 'đào tạo' (training).

Video minh hoạ trung cấp dược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung cấp dược

Câu hỏi thường gặp về "trung cấp dược"

Trung cấp dược tiếng Anh là gì?

Trung cấp dược tiếng Anh là "intermediate pharmacy" (danh từ), nghĩa là: Dược phẩm ở trình độ trung cấp, thường dùng để chỉ các khoá học hoặc trình độ đào tạo trung cấp trong lĩnh vực dược.

"intermediate pharmacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intermediate pharmacy" nghĩa tiếng Việt là "trung cấp dược". Trung cấp dược đề cập đến trình độ đào tạo trung cấp trong ngành dược.

Phát âm "intermediate pharmacy" như thế nào?

"intermediate pharmacy" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈmidiɪt ˈfɑrməsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intermediate pharmacy"?

He is studying intermediate pharmacy to become a pharmacist. — Anh ấy đang học trung cấp dược để trở thành dược sĩ.