Tiếng Việt
Trúng số tiếng Anh là gì?
trúng số tiếng Anh là Win the lottery /wɪn ðə ˈlɒtəri/. Trúng số là việc may mắn khi người chơi xổ số trúng thưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Win the lottery
Ví dụ câu với trúng số / Win the lottery
- 1
He was thrilled when he won the lottery last week.
Anh ấy rất vui khi trúng số tuần trước.
- 2
Many dream of winning the lottery to change their lives.
Nhiều người mơ trúng số để thay đổi cuộc sống của họ.
Ghi chú dùng từ trúng số
Trúng số là một dạng may mắn, thường liên quan đến xổ số hoặc các trò chơi may rủi. Các từ liên quan: 'lottery' (xổ số), 'jackpot' (giải đặc biệt), 'luck' (may mắn).
Video minh hoạ trúng số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trúng số
Câu hỏi thường gặp về "trúng số"
Trúng số tiếng Anh là gì?
Trúng số tiếng Anh là "Win the lottery" (động từ), nghĩa là: Trúng số là việc may mắn khi người chơi xổ số trúng thưởng.
"Win the lottery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Win the lottery" nghĩa tiếng Việt là "trúng số". Trúng số là một dạng may mắn, thường liên quan đến xổ số hoặc các trò chơi may rủi.
Phát âm "Win the lottery" như thế nào?
"Win the lottery" có phiên âm IPA /wɪn ðə ˈlɒtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Win the lottery"?
Anh ấy rất vui khi trúng số tuần trước. — He was thrilled when he won the lottery last week.