The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trúng cử tiếng Anh là gì?

Trúng cử tiếng Anh là Be elected /biː ɪˈlɛktɪd/. Được bầu chọn thành công trong một cuộc bầu cử.

Hình minh hoạ "Trúng cử" tiếng Anh là "Be elected"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Be elected

Động từ
/biː ɪˈlɛktɪd/

Ví dụ câu với Trúng cử / Be elected

  1. 1

    Anh ấy đã trúng cử vào chức vụ thị trưởng.

    He was elected as the mayor.

  2. 2

    Cô ấy trúng cử trong cuộc bầu cử quốc hội.

    She was elected to the parliament.

Ghi chú dùng từ Trúng cử

Trúng cử là quá trình được chọn qua bầu cử để giữ một vị trí chính thức. Các từ liên quan gồm 'bầu cử' (election), 'ứng cử' (nomination), 'bầu chọn' (vote).

Video minh hoạ Trúng cử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trúng cử

Câu hỏi thường gặp về "Trúng cử"

Trúng cử tiếng Anh là gì?

Trúng cử tiếng Anh là "Be elected" (động từ), nghĩa là: Được bầu chọn thành công trong một cuộc bầu cử.

"Be elected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Be elected" nghĩa tiếng Việt là "Trúng cử". Trúng cử là quá trình được chọn qua bầu cử để giữ một vị trí chính thức.

Phát âm "Be elected" như thế nào?

"Be elected" có phiên âm IPA /biː ɪˈlɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Be elected"?

He was elected as the mayor. — Anh ấy đã trúng cử vào chức vụ thị trưởng.