Tiếng Việt
Trúng đạn tiếng Anh là gì?
Trúng đạn tiếng Anh là Be shot /biː ʃɒt/. bị bắn trúng đạn, bị thương do súng bắn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Be shot
Ví dụ câu với Trúng đạn / Be shot
- 1
Anh ấy đã trúng đạn trong trận chiến.
He was shot during the battle.
- 2
Cô ấy may mắn không bị trúng đạn.
She was lucky not to be shot.
Ghi chú dùng từ Trúng đạn
Trúng đạn là hành động bị bắn trúng bởi súng hoặc vũ khí. Các từ liên quan: 'bị thương' (injured), 'súng' (gun), 'bắn' (shoot).
Video minh hoạ Trúng đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trúng đạn
Câu hỏi thường gặp về "Trúng đạn"
Trúng đạn tiếng Anh là gì?
Trúng đạn tiếng Anh là "Be shot" (động từ), nghĩa là: bị bắn trúng đạn, bị thương do súng bắn
"Be shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Be shot" nghĩa tiếng Việt là "Trúng đạn". Trúng đạn là hành động bị bắn trúng bởi súng hoặc vũ khí.
Phát âm "Be shot" như thế nào?
"Be shot" có phiên âm IPA /biː ʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Be shot"?
He was shot during the battle. — Anh ấy đã trúng đạn trong trận chiến.