Tiếng Việt
Trúng kế tiếng Anh là gì?
trúng kế tiếng Anh là Fall for a trap /fɔːl fɔːr ə træp/. bị lừa hoặc mắc bẫy trong một tình huống nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fall for a trap
Ví dụ câu với trúng kế / Fall for a trap
- 1
Anh ấy đã trúng kế của đối thủ trong cuộc chiến tranh thương mại.
He fell for the trap set by his opponent during the trade war.
- 2
Cô ấy đã trúng kế của kẻ lừa đảo qua mạng.
She fell for the scammer's trap online.
Ghi chú dùng từ trúng kế
Trúng kế là hành động bị lừa hoặc mắc bẫy. Các từ liên quan gồm 'trap' (bẫy), 'deceive' (lừa dối), 'scheme' (âm mưu).
Video minh hoạ trúng kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trúng kế
Câu hỏi thường gặp về "trúng kế"
Trúng kế tiếng Anh là gì?
Trúng kế tiếng Anh là "Fall for a trap" (động từ), nghĩa là: bị lừa hoặc mắc bẫy trong một tình huống nào đó.
"Fall for a trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fall for a trap" nghĩa tiếng Việt là "trúng kế". Trúng kế là hành động bị lừa hoặc mắc bẫy.
Phát âm "Fall for a trap" như thế nào?
"Fall for a trap" có phiên âm IPA /fɔːl fɔːr ə træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fall for a trap"?
He fell for the trap set by his opponent during the trade war. — Anh ấy đã trúng kế của đối thủ trong cuộc chiến tranh thương mại.