The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung tâm y tế huyện tiếng Anh là gì?

trung tâm y tế huyện tiếng Anh là District health center /ˈdɪstrɪkt hɛlθ ˈsɛntər/. Trung tâm y tế cấp huyện, nơi cung cấp dịch vụ y tế cho cộng đồng địa phương.

Hình minh hoạ "trung tâm y tế huyện" tiếng Anh là "District health center"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

District health center

Danh từ
/ˈdɪstrɪkt hɛlθ ˈsɛntər/

Ví dụ câu với trung tâm y tế huyện / District health center

  1. 1

    Bạn có thể đến trung tâm y tế huyện để khám bệnh định kỳ.

    You can visit the district health center for a regular check-up.

  2. 2

    Trung tâm y tế huyện đã mở rộng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

    The district health center has expanded its healthcare services.

Ghi chú dùng từ trung tâm y tế huyện

Trung tâm y tế huyện là cơ sở y tế cấp huyện, liên quan đến y tế cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bệnh viện', 'phòng khám', 'dịch vụ y tế'.

Video minh hoạ trung tâm y tế huyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung tâm y tế huyện

Câu hỏi thường gặp về "trung tâm y tế huyện"

Trung tâm y tế huyện tiếng Anh là gì?

Trung tâm y tế huyện tiếng Anh là "District health center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm y tế cấp huyện, nơi cung cấp dịch vụ y tế cho cộng đồng địa phương.

"District health center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"District health center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm y tế huyện". Trung tâm y tế huyện là cơ sở y tế cấp huyện, liên quan đến y tế cộng đồng.

Phát âm "District health center" như thế nào?

"District health center" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt hɛlθ ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "District health center"?

You can visit the district health center for a regular check-up. — Bạn có thể đến trung tâm y tế huyện để khám bệnh định kỳ.