Tiếng Việt
Trọng tâm tiếng Anh là gì?
Trọng tâm tiếng Anh là Center of Gravity /ˈsɛntər əv ˈɡrævɪti/. Điểm trung tâm của lực hấp dẫn tác dụng lên một vật thể, xác định vị trí cân bằng của vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Center of Gravity
Ví dụ câu với Trọng tâm / Center of Gravity
- 1
Trọng tâm của quả bóng nằm chính giữa.
The center of gravity of the ball is exactly in the middle.
- 2
Kỹ sư cần xác định trọng tâm của tòa nhà để đảm bảo an toàn.
The engineer needs to find the center of gravity of the building to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Trọng tâm
Trọng tâm là điểm trung tâm của lực hấp dẫn tác dụng lên vật thể, giúp xác định cân bằng của nó. Các thuật ngữ liên quan: 'Cân bằng' (Balance), 'Trọng lượng' (Weight), 'Hệ thống trọng tâm' (Center of mass).
Video minh hoạ Trọng tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trọng tâm
Câu hỏi thường gặp về "Trọng tâm"
Trọng tâm tiếng Anh là gì?
Trọng tâm tiếng Anh là "Center of Gravity" (danh từ), nghĩa là: Điểm trung tâm của lực hấp dẫn tác dụng lên một vật thể, xác định vị trí cân bằng của vật.
"Center of Gravity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Center of Gravity" nghĩa tiếng Việt là "Trọng tâm". Trọng tâm là điểm trung tâm của lực hấp dẫn tác dụng lên vật thể, giúp xác định cân bằng của nó.
Phát âm "Center of Gravity" như thế nào?
"Center of Gravity" có phiên âm IPA /ˈsɛntər əv ˈɡrævɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Center of Gravity"?
The center of gravity of the ball is exactly in the middle. — Trọng tâm của quả bóng nằm chính giữa.