The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung tâm y tế phường tiếng Anh là gì?

trung tâm y tế phường tiếng Anh là Ward health center /wɔːrd hɛlθ ˈsɛntər/. Trung tâm y tế cấp phường, nơi cung cấp dịch vụ y tế cơ sở cho cộng đồng dân cư.

Hình minh hoạ "trung tâm y tế phường" tiếng Anh là "Ward health center"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ward health center

Danh từ
/wɔːrd hɛlθ ˈsɛntər/

Ví dụ câu với trung tâm y tế phường / Ward health center

  1. 1

    Bạn có thể đến trung tâm y tế phường để kiểm tra sức khỏe định kỳ.

    You can visit the ward health center for a regular health check-up.

  2. 2

    Trung tâm y tế phường cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản cho cư dân trong khu vực.

    The ward health center provides basic medical services for local residents.

Ghi chú dùng từ trung tâm y tế phường

Trung tâm y tế phường là cơ sở y tế cấp xã, gần cộng đồng dân cư. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh viện' (hospital), 'trạm y tế' (health station), 'dịch vụ y tế' (medical services).

Video minh hoạ trung tâm y tế phường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung tâm y tế phường

Câu hỏi thường gặp về "trung tâm y tế phường"

Trung tâm y tế phường tiếng Anh là gì?

Trung tâm y tế phường tiếng Anh là "Ward health center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm y tế cấp phường, nơi cung cấp dịch vụ y tế cơ sở cho cộng đồng dân cư.

"Ward health center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ward health center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm y tế phường". Trung tâm y tế phường là cơ sở y tế cấp xã, gần cộng đồng dân cư.

Phát âm "Ward health center" như thế nào?

"Ward health center" có phiên âm IPA /wɔːrd hɛlθ ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ward health center"?

You can visit the ward health center for a regular health check-up. — Bạn có thể đến trung tâm y tế phường để kiểm tra sức khỏe định kỳ.