Tiếng Việt
Trung tướng tiếng Anh là gì?
trung tướng tiếng Anh là lieutenant general /lɛfˈtɛnənt ˈdʒɛnərəl/. Chức vụ cao trong quân đội, xếp trên trung tá và dưới thiếu tướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lieutenant general
Ví dụ câu với trung tướng / lieutenant general
- 1
He was promoted to lieutenant general last year.
Anh ấy được thăng chức trung tướng năm ngoái.
- 2
The lieutenant general commanded the troops during the operation.
Trung tướng chỉ huy quân đội trong chiến dịch.
Ghi chú dùng từ trung tướng
Trung tướng là cấp bậc cao trong quân đội, nằm giữa thiếu tướng và trung tướng. Các từ liên quan: thiếu tướng (brigadier general), đại tướng (general), tướng lĩnh (general officer).
Video minh hoạ trung tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tướng
Câu hỏi thường gặp về "trung tướng"
Trung tướng tiếng Anh là gì?
Trung tướng tiếng Anh là "lieutenant general" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao trong quân đội, xếp trên trung tá và dưới thiếu tướng.
"lieutenant general" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lieutenant general" nghĩa tiếng Việt là "trung tướng". Trung tướng là cấp bậc cao trong quân đội, nằm giữa thiếu tướng và trung tướng.
Phát âm "lieutenant general" như thế nào?
"lieutenant general" có phiên âm IPA /lɛfˈtɛnənt ˈdʒɛnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lieutenant general"?
Anh ấy được thăng chức trung tướng năm ngoái. — He was promoted to lieutenant general last year.