The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung úy hải quân tiếng Anh là gì?

trung úy hải quân tiếng Anh là ensign /ˈɛnsən/. Chức vụ quân nhân hải quân cấp thấp hơn thiếu úy, thường mang cờ hiệu để thể hiện cấp bậc.

Hình minh hoạ "trung úy hải quân" tiếng Anh là "ensign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ensign

Danh từ
/ˈɛnsən/

Ví dụ câu với trung úy hải quân / ensign

  1. 1

    Anh ấy là trung úy hải quân, đang phục vụ ở căn cứ biển.

    He is a naval ensign serving at the naval base.

  2. 2

    Trung úy hải quân đã dẫn đầu đội tàu trong cuộc diễn tập.

    The naval ensign led the fleet during the exercise.

Ghi chú dùng từ trung úy hải quân

Trung úy hải quân là cấp bậc thấp trong hải quân, tương đương với ensign trong tiếng Anh. Các cấp bậc liên quan gồm thiếu úy (lieutenant), thuyền trưởng (lieutenant commander), và thuyền trưởng hải quân (commander).

Video minh hoạ trung úy hải quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung úy hải quân

Câu hỏi thường gặp về "trung úy hải quân"

Trung úy hải quân tiếng Anh là gì?

Trung úy hải quân tiếng Anh là "ensign" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ quân nhân hải quân cấp thấp hơn thiếu úy, thường mang cờ hiệu để thể hiện cấp bậc.

"ensign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ensign" nghĩa tiếng Việt là "trung úy hải quân". Trung úy hải quân là cấp bậc thấp trong hải quân, tương đương với ensign trong tiếng Anh.

Phát âm "ensign" như thế nào?

"ensign" có phiên âm IPA /ˈɛnsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ensign"?

He is a naval ensign serving at the naval base. — Anh ấy là trung úy hải quân, đang phục vụ ở căn cứ biển.