Tiếng Việt
Trưởng bộ môn tiếng Anh là gì?
trưởng bộ môn tiếng Anh là head of subject /hɛd ʌv ˈsʌbdʒɪkt/. Người đứng đầu một bộ môn học hoặc lĩnh vực trong trường học hoặc tổ chức giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head of subject
Ví dụ câu với trưởng bộ môn / head of subject
- 1
Trưởng bộ môn Toán đã tổ chức buổi họp định kỳ.
The head of the Math department organized the regular meeting.
- 2
Cô ấy là trưởng bộ môn Văn trong trường trung học.
She is the head of the Literature department at the high school.
Ghi chú dùng từ trưởng bộ môn
Trưởng bộ môn là người quản lý và điều hành hoạt động của một bộ môn. Các thuật ngữ liên quan: 'department head' (trưởng bộ môn), 'faculty' (giáo viên), 'curriculum' (chương trình giảng dạy).
Video minh hoạ trưởng bộ môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng bộ môn
Câu hỏi thường gặp về "trưởng bộ môn"
Trưởng bộ môn tiếng Anh là gì?
Trưởng bộ môn tiếng Anh là "head of subject" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một bộ môn học hoặc lĩnh vực trong trường học hoặc tổ chức giáo dục.
"head of subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head of subject" nghĩa tiếng Việt là "trưởng bộ môn". Trưởng bộ môn là người quản lý và điều hành hoạt động của một bộ môn.
Phát âm "head of subject" như thế nào?
"head of subject" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ˈsʌbdʒɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head of subject"?
The head of the Math department organized the regular meeting. — Trưởng bộ môn Toán đã tổ chức buổi họp định kỳ.