The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng công an quận tiếng Anh là gì?

Trưởng công an quận tiếng Anh là District Police Chief /ˈdɪstrɪkt pəˈliːs ʧiːf/. Chức danh của người đứng đầu lực lượng công an ở cấp quận.

Hình minh hoạ "Trưởng công an quận" tiếng Anh là "District Police Chief"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

District Police Chief

Danh từ
/ˈdɪstrɪkt pəˈliːs ʧiːf/

Ví dụ câu với Trưởng công an quận / District Police Chief

  1. 1

    The District Police Chief oversees law enforcement in the area.

    Trưởng công an quận giám sát các hoạt động an ninh trong khu vực.

  2. 2

    He reported to the District Police Chief about the incident.

    Anh ấy báo cáo với Trưởng công an quận về vụ việc.

Ghi chú dùng từ Trưởng công an quận

Trưởng công an quận là người chỉ huy lực lượng công an tại quận. Các thuật ngữ liên quan: 'Công an' (Police), 'Trưởng phòng' (Chief), 'An ninh' (Security).

Video minh hoạ Trưởng công an quận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trưởng công an quận

Câu hỏi thường gặp về "Trưởng công an quận"

Trưởng công an quận tiếng Anh là gì?

Trưởng công an quận tiếng Anh là "District Police Chief" (danh từ), nghĩa là: Chức danh của người đứng đầu lực lượng công an ở cấp quận.

"District Police Chief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"District Police Chief" nghĩa tiếng Việt là "Trưởng công an quận". Trưởng công an quận là người chỉ huy lực lượng công an tại quận.

Phát âm "District Police Chief" như thế nào?

"District Police Chief" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt pəˈliːs ʧiːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "District Police Chief"?

Trưởng công an quận giám sát các hoạt động an ninh trong khu vực. — The District Police Chief oversees law enforcement in the area.