Tiếng Việt
Công an quận tiếng Anh là gì?
công an quận tiếng Anh là district's public security /ˈdɪstrɪkts ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Công an quận là lực lượng cảnh sát làm việc tại một quận, chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh trật tự trong khu vực đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
district's public security
Ví dụ câu với công an quận / district's public security
- 1
The district's public security is responsible for maintaining order.
Công an quận chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh trong khu vực.
- 2
The police in the district's public security are patrolling the streets.
Công an quận đang tuần tra trên các con phố.
Ghi chú dùng từ công an quận
Công an quận là một phần của lực lượng công an địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'cảnh sát' (police), 'an ninh' (security), và 'trật tự' (order).
Video minh hoạ công an quận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công an quận
- anpeaceful
- quậndistrict
- công anpublic security
- Trưởng công an quậnDistrict Police Chief
- phó trưởng công an quậndeputy district police chief
- VSSIDSocial Security Application
- Bảo anSecurity Guard
- bảo vệsecurity guard
- an ninhsecurity
- Gác danSecurity Guard
- bộ công anMinistry of Public Security
- công an xãpublic security of commune
Câu hỏi thường gặp về "công an quận"
Công an quận tiếng Anh là gì?
Công an quận tiếng Anh là "district's public security" (danh từ), nghĩa là: Công an quận là lực lượng cảnh sát làm việc tại một quận, chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh trật tự trong khu vực đó.
"district's public security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"district's public security" nghĩa tiếng Việt là "công an quận". Công an quận là một phần của lực lượng công an địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'cảnh sát' (police), 'an ninh' (security), và 'trật tự' (order).
Phát âm "district's public security" như thế nào?
"district's public security" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkts ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "district's public security"?
Công an quận chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh trong khu vực. — The district's public security is responsible for maintaining order.