Tiếng Việt
Trường đại học mở tiếng Anh là gì?
trường đại học mở tiếng Anh là Open University /ˈoʊpən ˌjunəˈvɜrsəti/. Trường đại học cung cấp các khóa học từ xa, cho phép học viên học tập linh hoạt mà không cần đến lớp học truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Open University
Ví dụ câu với trường đại học mở / Open University
- 1
Tôi đang học tại Trường đại học mở để có thể làm việc và học cùng lúc.
She enrolled in the Open University to pursue her degree while working full-time.
- 2
Trường đại học mở rất phù hợp với những người muốn học tập mà không bị giới hạn về địa lý.
Many students choose the Open University for its flexibility and accessibility.
Ghi chú dùng từ trường đại học mở
Trường đại học mở là hình thức đào tạo từ xa, phù hợp với người đi làm hoặc không thể đến trường trực tiếp. Các thuật ngữ liên quan: 'distance learning' (học từ xa), 'flexible education' (giáo dục linh hoạt), 'remote study' (học từ xa).
Video minh hoạ trường đại học mở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường đại học mở
Câu hỏi thường gặp về "trường đại học mở"
Trường đại học mở tiếng Anh là gì?
Trường đại học mở tiếng Anh là "Open University" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học cung cấp các khóa học từ xa, cho phép học viên học tập linh hoạt mà không cần đến lớp học truyền thống.
"Open University" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Open University" nghĩa tiếng Việt là "trường đại học mở". Trường đại học mở là hình thức đào tạo từ xa, phù hợp với người đi làm hoặc không thể đến trường trực tiếp.
Phát âm "Open University" như thế nào?
"Open University" có phiên âm IPA /ˈoʊpən ˌjunəˈvɜrsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Open University"?
She enrolled in the Open University to pursue her degree while working full-time. — Tôi đang học tại Trường đại học mở để có thể làm việc và học cùng lúc.