Tiếng Việt
Trung ương hội sinh viên việt nam tiếng Anh là gì?
trung ương hội sinh viên việt nam tiếng Anh là Central Committee of the Vietnam Students' Association /ˈsɛntrəl kəˈmɪti əv ðə ˈvjetnæm ˈstjuːdənts əˌsəʊsiˈeɪʃən/. Ủy ban trung ương của Hội sinh viên Việt Nam, tổ chức đại diện cho sinh viên toàn quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central Committee of the Vietnam Students' Association
Ví dụ câu với trung ương hội sinh viên việt nam / Central Committee of the Vietnam Students' Association
- 1
Hội sinh viên Việt Nam tổ chức cuộc họp tại trung ương hội sinh viên.
The Vietnam Students' Association held a meeting at the Central Committee.
- 2
Trung ương hội sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động sinh viên.
The Central Committee of the Vietnam Students' Association plays an important role in promoting student activities.
Ghi chú dùng từ trung ương hội sinh viên việt nam
Trung ương hội sinh viên Việt Nam là tổ chức đại diện cho sinh viên toàn quốc, liên quan đến các tổ chức như hội sinh viên, hội sinh viên các tỉnh, và các hoạt động sinh viên.
Video minh hoạ trung ương hội sinh viên việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung ương hội sinh viên việt nam
Câu hỏi thường gặp về "trung ương hội sinh viên việt nam"
Trung ương hội sinh viên việt nam tiếng Anh là gì?
Trung ương hội sinh viên việt nam tiếng Anh là "Central Committee of the Vietnam Students' Association" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban trung ương của Hội sinh viên Việt Nam, tổ chức đại diện cho sinh viên toàn quốc.
"Central Committee of the Vietnam Students' Association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central Committee of the Vietnam Students' Association" nghĩa tiếng Việt là "trung ương hội sinh viên việt nam". Trung ương hội sinh viên Việt Nam là tổ chức đại diện cho sinh viên toàn quốc, liên quan đến các tổ chức như hội sinh viên, hội sinh viên các tỉnh, và các hoạt động sinh viên.
Phát âm "Central Committee of the Vietnam Students' Association" như thế nào?
"Central Committee of the Vietnam Students' Association" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl kəˈmɪti əv ðə ˈvjetnæm ˈstjuːdənts əˌsəʊsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central Committee of the Vietnam Students' Association"?
The Vietnam Students' Association held a meeting at the Central Committee. — Hội sinh viên Việt Nam tổ chức cuộc họp tại trung ương hội sinh viên.
Học tiếp sau khi tra "trung ương hội sinh viên việt nam"
- Học từ vựng IELTS theo chủ đề →Đặt "Central Committee of the Vietnam Students' Association" vào ngữ cảnh: bài từ vựng IELTS theo chủ đề, collocation và cách paraphrase cho Speaking, Writing.
- Luyện thi thử IELTS →Làm đề thi thử 4 kỹ năng, Writing và Speaking được chấm bằng AI — biết ngay band hiện tại.