Tiếng Việt
Trường đời tiếng Anh là gì?
trường đời tiếng Anh là school of life /skul ʌv laɪf/. Khái niệm chỉ cuộc sống, những trải nghiệm và bài học mà con người học hỏi qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school of life
Ví dụ câu với trường đời / school of life
- 1
He learned many valuable lessons from the school of life.
Anh ấy đã học được nhiều bài học quý giá từ trường đời.
- 2
The school of life teaches us about resilience and patience.
Trường đời dạy chúng ta về sự kiên nhẫn và bền bỉ.
Ghi chú dùng từ trường đời
Trường đời đề cập đến những bài học cuộc sống qua trải nghiệm cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'life experience' (kinh nghiệm sống), 'wisdom' (sự khôn ngoan), và 'maturity' (sự trưởng thành).
Video minh hoạ trường đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường đời
Câu hỏi thường gặp về "trường đời"
Trường đời tiếng Anh là gì?
Trường đời tiếng Anh là "school of life" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm chỉ cuộc sống, những trải nghiệm và bài học mà con người học hỏi qua thời gian.
"school of life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school of life" nghĩa tiếng Việt là "trường đời". Trường đời đề cập đến những bài học cuộc sống qua trải nghiệm cá nhân.
Phát âm "school of life" như thế nào?
"school of life" có phiên âm IPA /skul ʌv laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school of life"?
Anh ấy đã học được nhiều bài học quý giá từ trường đời. — He learned many valuable lessons from the school of life.