Tiếng Việt
Trưởng giả tiếng Anh là gì?
Trưởng giả tiếng Anh là Aristocrat /ˈærɪstəkræt/. Người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc địa chủ trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aristocrat
Ví dụ câu với Trưởng giả / Aristocrat
- 1
Ông ấy là một trưởng giả giàu có trong làng.
He is a wealthy aristocrat in the village.
- 2
Các trưởng giả thường có ảnh hưởng lớn trong chính trị.
Aristocrats often have significant influence in politics.
Ghi chú dùng từ Trưởng giả
Trưởng giả là từ chỉ người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc địa chủ. Các từ liên quan gồm 'noble', 'elite', 'aristocracy' đều đề cập đến tầng lớp cao trong xã hội.
Video minh hoạ Trưởng giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trưởng giả
Câu hỏi thường gặp về "Trưởng giả"
Trưởng giả tiếng Anh là gì?
Trưởng giả tiếng Anh là "Aristocrat" (danh từ), nghĩa là: Người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc địa chủ trong xã hội.
"Aristocrat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aristocrat" nghĩa tiếng Việt là "Trưởng giả". Trưởng giả là từ chỉ người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc địa chủ.
Phát âm "Aristocrat" như thế nào?
"Aristocrat" có phiên âm IPA /ˈærɪstəkræt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aristocrat"?
He is a wealthy aristocrat in the village. — Ông ấy là một trưởng giả giàu có trong làng.