The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng môn tiếng Anh là gì?

trưởng môn tiếng Anh là sect leader /sɛkt ˈlidər/. Người đứng đầu một tôn giáo hoặc tổ chức tôn giáo, chịu trách nhiệm hướng dẫn và quản lý các thành viên trong sect.

Hình minh hoạ "trưởng môn" tiếng Anh là "sect leader"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sect leader

Danh từ
/sɛkt ˈlidər/

Ví dụ câu với trưởng môn / sect leader

  1. 1

    Trưởng môn của phái phật giáo đã truyền đạt giáo lý mới cho các đệ tử.

    The sect leader of the Buddhist school delivered a new teaching to his disciples.

  2. 2

    Trưởng môn đã quyết định thay đổi lịch trình sinh hoạt của các môn sinh.

    The sect leader decided to change the schedule of the disciples' activities.

Ghi chú dùng từ trưởng môn

Trưởng môn là người đứng đầu trong các tổ chức tôn giáo hoặc nhóm tín ngưỡng. Các từ liên quan: 'leader' (lãnh đạo), 'guru' (giáo sư, thầy dạy), 'head' (người đứng đầu).

Video minh hoạ trưởng môn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng môn

Câu hỏi thường gặp về "trưởng môn"

Trưởng môn tiếng Anh là gì?

Trưởng môn tiếng Anh là "sect leader" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một tôn giáo hoặc tổ chức tôn giáo, chịu trách nhiệm hướng dẫn và quản lý các thành viên trong sect.

"sect leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sect leader" nghĩa tiếng Việt là "trưởng môn". Trưởng môn là người đứng đầu trong các tổ chức tôn giáo hoặc nhóm tín ngưỡng.

Phát âm "sect leader" như thế nào?

"sect leader" có phiên âm IPA /sɛkt ˈlidər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sect leader"?

The sect leader of the Buddhist school delivered a new teaching to his disciples. — Trưởng môn của phái phật giáo đã truyền đạt giáo lý mới cho các đệ tử.