The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng ca tiếng Anh là gì?

Trưởng ca tiếng Anh là Shift Leader /ʃɪft ˈliːdə/. Người đứng đầu ca làm việc, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối công việc trong ca của mình.

Hình minh hoạ "Trưởng ca" tiếng Anh là "Shift Leader"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shift Leader

Danh từ
/ʃɪft ˈliːdə/

Ví dụ câu với Trưởng ca / Shift Leader

  1. 1

    The shift leader organized the team efficiently during the night shift.

    Trưởng ca tổ chức nhóm làm việc hiệu quả trong ca đêm.

  2. 2

    She reported to the shift leader about the equipment issues.

    Cô ấy báo cáo với trưởng ca về các vấn đề thiết bị.

Ghi chú dùng từ Trưởng ca

Trưởng ca là người quản lý ca làm việc, có thể gọi là supervisor hoặc team leader trong tiếng Anh.

Video minh hoạ Trưởng ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Trưởng ca

Câu hỏi thường gặp về "Trưởng ca"

Trưởng ca tiếng Anh là gì?

Trưởng ca tiếng Anh là "Shift Leader" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu ca làm việc, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối công việc trong ca của mình.

"Shift Leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shift Leader" nghĩa tiếng Việt là "Trưởng ca". Trưởng ca là người quản lý ca làm việc, có thể gọi là supervisor hoặc team leader trong tiếng Anh.

Phát âm "Shift Leader" như thế nào?

"Shift Leader" có phiên âm IPA /ʃɪft ˈliːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shift Leader"?

Trưởng ca tổ chức nhóm làm việc hiệu quả trong ca đêm. — The shift leader organized the team efficiently during the night shift.