Tiếng Việt
Trường phái cổ điển tiếng Anh là gì?
trường phái cổ điển tiếng Anh là classicism /ˈklæsɪˌsɪzəm/. Thể hiện phong cách nghệ thuật hoặc tư tưởng theo kiểu truyền thống, mang tính chất cổ điển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classicism
Ví dụ câu với trường phái cổ điển / classicism
- 1
Phong cách nghệ thuật của thời kỳ cổ điển thường nhấn mạnh sự cân đối và hài hòa.
The art style of the classical period often emphasizes balance and harmony.
- 2
Nhiều nhà văn cổ điển nhấn mạnh vào sự rõ ràng và trật tự trong tác phẩm của họ.
Many classical writers emphasize clarity and order in their works.
Ghi chú dùng từ trường phái cổ điển
Trường phái cổ điển liên quan đến phong cách nghệ thuật hoặc tư tưởng theo kiểu truyền thống, như trong nghệ thuật, văn học, và kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'classical', 'traditional', 'formal'.
Video minh hoạ trường phái cổ điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường phái cổ điển
Câu hỏi thường gặp về "trường phái cổ điển"
Trường phái cổ điển tiếng Anh là gì?
Trường phái cổ điển tiếng Anh là "classicism" (danh từ), nghĩa là: Thể hiện phong cách nghệ thuật hoặc tư tưởng theo kiểu truyền thống, mang tính chất cổ điển.
"classicism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classicism" nghĩa tiếng Việt là "trường phái cổ điển". Trường phái cổ điển liên quan đến phong cách nghệ thuật hoặc tư tưởng theo kiểu truyền thống, như trong nghệ thuật, văn học, và kiến trúc.
Phát âm "classicism" như thế nào?
"classicism" có phiên âm IPA /ˈklæsɪˌsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classicism"?
The art style of the classical period often emphasizes balance and harmony. — Phong cách nghệ thuật của thời kỳ cổ điển thường nhấn mạnh sự cân đối và hài hòa.