Tiếng Việt
Trưởng phòng kế hoạch tiếng Anh là gì?
trưởng phòng kế hoạch tiếng Anh là planning manager /ˈplænɪŋ ˈmænəʤər/. Quản lý chịu trách nhiệm lập kế hoạch và điều phối các hoạt động liên quan đến kế hoạch trong một tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
planning manager
Ví dụ câu với trưởng phòng kế hoạch / planning manager
- 1
Anh ấy là trưởng phòng kế hoạch của công ty, đảm bảo các dự án được lên kế hoạch đúng tiến độ.
He is the planning manager at the company, ensuring projects are scheduled properly.
- 2
Trưởng phòng kế hoạch phối hợp với các bộ phận khác để xây dựng chiến lược phát triển.
The planning manager collaborates with other departments to develop development strategies.
Ghi chú dùng từ trưởng phòng kế hoạch
Trưởng phòng kế hoạch là người quản lý các hoạt động lập kế hoạch trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'quản lý' (manager), 'kế hoạch' (plan), 'chiến lược' (strategy).
Video minh hoạ trưởng phòng kế hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng phòng kế hoạch
- trưởng phòng kế hoạch kỹ thuậthead of technical planning
- trưởng phòng kế hoạch tổng hợpgeneral planning manager
- trưởng phòng kế hoạch tài chínhhead of financial planning
- kếNext to
- PhòngRoom
- TrưởngLeader
- kế hoạchPlan
- trưởng phònghead of department
- phòng kế hoạchplanning department
- quản lýmanager
- chủ quảnmanager
- quản đốcmanager
Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng kế hoạch"
Trưởng phòng kế hoạch tiếng Anh là gì?
Trưởng phòng kế hoạch tiếng Anh là "planning manager" (danh từ), nghĩa là: Quản lý chịu trách nhiệm lập kế hoạch và điều phối các hoạt động liên quan đến kế hoạch trong một tổ chức.
"planning manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"planning manager" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng kế hoạch". Trưởng phòng kế hoạch là người quản lý các hoạt động lập kế hoạch trong tổ chức.
Phát âm "planning manager" như thế nào?
"planning manager" có phiên âm IPA /ˈplænɪŋ ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "planning manager"?
He is the planning manager at the company, ensuring projects are scheduled properly. — Anh ấy là trưởng phòng kế hoạch của công ty, đảm bảo các dự án được lên kế hoạch đúng tiến độ.