The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật tiếng Anh là gì?

trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật tiếng Anh là head of technical planning /hɛd ʌv ˈtɛknɪkəl ˈplænɪŋ/. Người đứng đầu bộ phận lập kế hoạch kỹ thuật trong một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật" tiếng Anh là "head of technical planning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head of technical planning

Danh từ
/hɛd ʌv ˈtɛknɪkəl ˈplænɪŋ/

Ví dụ câu với trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật / head of technical planning

  1. 1

    The head of technical planning is responsible for developing the company's technical strategies.

    Người trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật chịu trách nhiệm phát triển các chiến lược kỹ thuật của công ty.

  2. 2

    She consulted the head of technical planning before implementing the new system.

    Cô ấy đã tham khảo trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật trước khi triển khai hệ thống mới.

Ghi chú dùng từ trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật

Trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật là người quản lý bộ phận lập kế hoạch kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'technical department' (bộ phận kỹ thuật), 'planning' (lập kế hoạch), 'manager' (quản lý).

Video minh hoạ trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật"

Trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật tiếng Anh là "head of technical planning" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận lập kế hoạch kỹ thuật trong một tổ chức hoặc công ty.

"head of technical planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head of technical planning" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật". Trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật là người quản lý bộ phận lập kế hoạch kỹ thuật.

Phát âm "head of technical planning" như thế nào?

"head of technical planning" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ˈtɛknɪkəl ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head of technical planning"?

Người trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật chịu trách nhiệm phát triển các chiến lược kỹ thuật của công ty. — The head of technical planning is responsible for developing the company's technical strategies.