Tiếng Việt
Trưởng phòng vật tư tiếng Anh là gì?
trưởng phòng vật tư tiếng Anh là material manager /məˈtɪriəl ˈmænəʤər/. Người phụ trách quản lý vật tư trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
material manager
Ví dụ câu với trưởng phòng vật tư / material manager
- 1
Trưởng phòng vật tư đảm bảo cung cấp đủ nguyên vật liệu cho sản xuất.
The material manager ensures sufficient raw materials for production.
- 2
Anh ấy là trưởng phòng vật tư của công ty xây dựng.
He is the material manager at the construction company.
Ghi chú dùng từ trưởng phòng vật tư
Trưởng phòng vật tư là người quản lý vật tư trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: inventory (hàng tồn kho), procurement (mua sắm), logistics ( hậu cần).
Video minh hoạ trưởng phòng vật tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng phòng vật tư
Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng vật tư"
Trưởng phòng vật tư tiếng Anh là gì?
Trưởng phòng vật tư tiếng Anh là "material manager" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách quản lý vật tư trong công ty hoặc tổ chức.
"material manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"material manager" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng vật tư". Trưởng phòng vật tư là người quản lý vật tư trong doanh nghiệp.
Phát âm "material manager" như thế nào?
"material manager" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "material manager"?
The material manager ensures sufficient raw materials for production. — Trưởng phòng vật tư đảm bảo cung cấp đủ nguyên vật liệu cho sản xuất.